Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhèn鎭

Nghĩa tiếng Việt

鎭

Âm Hán Việt

trấn

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
18 nét

鎭 là biến thể của 鎮 (trấn), thuộc bộ 金 (kim loại). 鎭 là dạng khác của 鎮. Bộ 金 xác nhận liên quan đến kim loại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc trấn giữ hoặc danh từ chỉ thị trấn, đơn vị hành chính.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trấn": kim loại (金) trấn giữ vững chắc, quân đồn trú nặng như sắt thép, trấn thủ biên cương.

Gương Hán-Việt

"trấn" trong từ Hán-Việt: 鎭守 (trấn thủ, canh giữ), 鎭壓 (trấn áp), 鎭靜 (trấn tĩnh, bình tĩnh).

Mở khoá kiến thức

Biết 鎭 mở khoá từ vựng quân sự, hành chính và từ biểu đạt sự ổn định trong Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎭 là dạng khác (variant) của 鎮. Nghĩa: trấn áp, trấn thủ; thị trấn. Dùng rộng rãi trong địa danh và từ quân sự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎭守邊疆是軍人的職責。zhènshǒu biānjiāng shì jūnrén de zhízé. thanh 4

    Trấn thủ biên cương là trách nhiệm của người lính.

  • 這個鎭是古代的軍事要地。zhège zhèn shì gǔdài de jūnshì yàodì. thanh 4

    Trấn này là vị trí quân sự quan trọng thời cổ.

  • 鎭靜下來,慢慢思考。zhènjìng xiàlái, mànmàn sīkǎo. thanh 4

    Bình tĩnh lại, từ từ suy nghĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鎮

    dạng phổ biến hơn của 鎭, về cơ bản cùng một chữ

  • 震

    đồng âm zhèn, nghĩa rung chuyển; bộ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.