Nghĩa tiếng Việt
贂
Âm Hán Việt
trần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 18 nét
贂 là chữ cực hiếm trong bộ 貝. Không có dữ liệu phân tích thành phần từ nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái nước đục hoặc chất lỏng bị pha tạp chất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trần": chữ bộ 貝 cực hiếm — gặp trong từ điển cổ, nghĩa chưa rõ ràng.
Gương Hán-Việt
trần — không dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
贂 là chữ cô lập; biết chữ này chủ yếu giúp nhận diện trong văn bản cổ hiếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贂 không có glyph-origin trong Wiktionary. Bộ 貝 (tiền/tài vật). Chữ cực hiếm, nghĩa chưa được chú giải đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贂字見於字典中。
Chữ 贂 xuất hiện trong từ điển.
- 此贂為罕見古字。
贂 này là chữ cổ rất hiếm.
- 學者研究贂字的含義。
Học giả nghiên cứu nghĩa của 贂.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.