Nghĩa tiếng Việt
cái đầm (hồ đầm)
Âm Hán Việt
trạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
泽 là giản thể của 澤 (thay 睪 bằng 𠬤). Cấu tạo: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠬤 (biểu âm, rút gọn từ 睪). Chữ hình thanh. Nghĩa: đầm lầy, ao hồ; ân trạch (ơn đức).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vùng đầm lầy hoặc mang nghĩa trừu tượng là ân trạch, ơn huệ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạch": nước (氵) đọng thành đầm (𠬤) — trạch (đầm lầy); cũng là ân trạch rộng như đầm.
Gương Hán-Việt
trạch trong ân trạch (ân huệ), quang trạch (光泽: bóng bẩy), kinh trạch (沼泽: đầm lầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 泽 (trạch) mở khoá 沼泽 (đầm lầy), 光泽 (ánh sáng bóng bẩy), 恩泽 (ân trạch, ân huệ), 润泽 (bóng mướt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泽 là giản thể của 澤, theo Wiktionary thay 睪 bằng 𠬤. Chữ gốc 澤 gồm 氵 (nước) + 睪 (biểu âm). Nghĩa gốc: vũng nước, đầm lầy; mở rộng sang bóng bẩy (光泽 — ánh sáng rực rỡ) và ân trạch (ân huệ, ơn đức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这片土地曾经是沼泽。
Vùng đất này trước kia là đầm lầy.
- 她的头发有一种自然的光泽。
Tóc của cô ấy có vẻ bóng mượt tự nhiên.
- 泽是泽东名字中的字。
Trạch là chữ trong tên Trạch Đông (Mao Trạch Đông).
- 国家政策惠泽了广大百姓。
Chính sách quốc gia mang lại lợi ích cho đông đảo người dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.