Nghĩa tiếng Việt
cái đầm (hồ đầm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泽 là giản thể của 澤 (thay 睪 bằng 𠬤). Cấu tạo: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠬤 (biểu âm, rút gọn từ 睪). Chữ hình thanh. Nghĩa: đầm lầy, ao hồ; ân trạch (ơn đức).
Hán-Việt: trạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạch": nước (氵) đọng thành đầm (𠬤) — trạch (đầm lầy); cũng là ân trạch rộng như đầm.
Gương Hán-Việt
trạch trong ân trạch (ân huệ), quang trạch (光泽: bóng bẩy), kinh trạch (沼泽: đầm lầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 泽 (trạch) mở khoá 沼泽 (đầm lầy), 光泽 (ánh sáng bóng bẩy), 恩泽 (ân trạch, ân huệ), 润泽 (bóng mướt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泽 là giản thể của 澤, theo Wiktionary thay 睪 bằng 𠬤. Chữ gốc 澤 gồm 氵 (nước) + 睪 (biểu âm). Nghĩa gốc: vũng nước, đầm lầy; mở rộng sang bóng bẩy (光泽 — ánh sáng rực rỡ) và ân trạch (ân huệ, ơn đức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.