Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
择 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𠬤 (Dịch, biểu âm; giản hoá từ 睪). Đây là dạng giản thể của 擇: tay chọn lựa từng vật một — nghĩa 'chọn lựa'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trạch' nghĩa là 'chọn lựa'. Nhớ: 扌 (tay) bên trái — đưa tay 'trạch' (chọn) ra cái mình muốn.
Gương Hán-Việt
Chữ 择 (Trạch) trong tiếng Việt: 'lựa chọn / tuyển trạch', 'trạch lương' (chọn ngày tốt), 'trạch nhân' (chọn người), 'tuyển trạch'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 择 mở khoá cụm 选择 (lựa chọn — cực kỳ phổ biến) và 不择手段 (bằng mọi cách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 择 là dạng giản thể của 擇, đổi 睪 thành 𠬤. Bản phồn 擇 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 睪 biểu âm. Nghĩa 'chọn lựa' đến từ động tác tay nhặt/lựa từng vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请你选择一个。
Xin bạn chọn một cái.
- 我没有别的选择。
Tôi không có lựa chọn khác.
- 他不择手段地赚钱。
Anh ấy bằng mọi cách kiếm tiền.
- 选择朋友要小心。
Chọn bạn phải cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.