Nghĩa tiếng Việt
một bên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
侧 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 则 (Tắc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân gợi thân người; 则 cho âm cè. Nghĩa cạnh bên, phía bên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cè/bên cạnh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trắc": người (亻) nghiêng theo quy tắc (则) — trắc, mặt bên, phía bên cạnh.
Gương Hán-Việt
trắc diện, bên trắc, trắc trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 侧 (trắc) mở khoá: mặt bên (侧面), hai bên (两侧), nhấn mạnh (侧重).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侧 là chữ hình thanh: 亻(người, biểu nghĩa) + 則 (biểu âm, phát âm cè/trắc). Nghĩa gốc là phía bên cạnh của người, mở rộng sang mặt bên, nghiêng, sườn. Dùng rộng trong từ ghép chỉ phương hướng: 侧面 (mặt bên), 两侧 (hai bên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.