Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

lông bờm ngựa

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骔 là dạng giản thể của 騌 (theo Wiktionary: Han simp). Chữ thuộc bộ 馬 (ngựa). Không có phân tích hình-âm chi tiết qua CHISE. Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông" (theo âm zōng): bộ 馬 (ngựa) — lông bờm ngựa mọc dọc theo cổ, như từ 鬃 (bờm) nhưng gắn với hình ảnh ngựa.

Gương Hán-Việt

tông trong 'mã tông' (bờm ngựa), liên hệ với 鬃 (tông — lông bờm)

Mở khoá kiến thức

Biết 骔 mở khoá các từ mô tả ngoại hình ngựa và trang bị kỵ mã trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 骔 là dạng giản thể (Han simp) của 騌, trong đó thành phần 馬 được thay bằng 马. Nghĩa là lông bờm ngựa (mane). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这匹马有着浓密的骔毛。zhè pǐ mǎ yǒuzhe nóngmì de zōng máo. thanh 4

    Con ngựa này có bờm 骔 dày rậm.

  • 猎人用马骔制作渔网。lièrén yòng mǎ zōng zhìzuò yúwǎng. thanh 4

    Thợ săn dùng lông bờm 骔 của ngựa để làm lưới đánh cá.

  • 骔是指马颈部的长毛。zōng shì zhǐ mǎ jǐng bù de cháng máo. thanh 1

    骔 chỉ lông dài ở cổ ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lông bờm, là từ thông dụng hơn

  • cùng âm zōng, nghĩa màu nâu khác hoàn toàn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.