Từ vựng tiếng Trung
zǒng

Nghĩa tiếng Việt

giò; như "giò lan; giò thuỷ tiên (cọng hoa mọc từ củ)" (gdhn)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓗 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 艸 (thảo), nghĩa liên quan đến thực vật, đặc biệt là cụm hoa hay cuống hoa mọc từ củ (như hoa lan, thủy tiên); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổng": bộ 艸 (thảo — cỏ) → nhiều cuống hoa gom lại thành chùm, như 'tổng hợp' — chữ thực vật học cổ ít dùng hiện đại.

Gương Hán-Việt

tổng — ít xuất hiện trong Hán-Việt; dùng trong bản thảo học và thực vật học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蓗 (tổng) giúp đọc mô tả thực vật trong y dược thư cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓗 (zǒng) chỉ cụm hoa hay cuống hoa mọc từ củ của một số loài thực vật như hoa lan, hoa thủy tiên. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓗是花莖從球莖長出的稱呼。Zǒng shì huājīng cóng qiújīng zhǎng chū de chēnghu. thanh 3

    蓗 là tên gọi cuống hoa mọc từ củ.

  • 古代本草對蓗有所記載。Gǔdài běncǎo duì zǒng yǒu suǒ jìzǎi. thanh 3

    Bản thảo cổ đại có ghi chép về 蓗.

  • 蓗蘭指生有花莖的蘭花。Zǒng lán zhǐ shēng yǒu huājīng de lánhuā. thanh 3

    Tổng lan chỉ loài lan có cuống hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zǒng, 总 là 'tổng cộng/tất cả', hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm zōng, 棕 là 'cây cọ/màu nâu', khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.