Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy ào ào

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淙 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 宗 (Tông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết liên quan đến nước/âm thanh nước; phần 宗 cho âm cóng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": nước (氵) chảy tông tông — 淙 mô tả tiếng nước suối chảy ào ào, âm "cóng-cóng" như tiếng đàn nước thiên nhiên; 淙淙 là từ láy miêu tả âm thanh đó.

Gương Hán-Việt

tông (淙) — trong thơ ca: 淙淙 (tông tông — tiếng nước chảy ào ào)

Mở khoá kiến thức

Biết 淙 mở khoá: 淙淙 (tiếng nước chảy), 淙琤 (tông tranh — tiếng nước trong văn học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淙 seal 1
Tiểu triện

淙 (tông/cóng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (biểu nghĩa — nước) + 宗 (biểu âm). Chỉ tiếng nước chảy ào ào, róc rách. Dùng chủ yếu trong từ láy 淙淙 (cóng cóng — tiếng nước chảy liên tục), thường xuất hiện trong thơ ca miêu tả suối nước trong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泉水淙淙,悦耳动听。quánshuǐ cóngcóng, yuè'ěr dòngtīng. thanh 2

    Tiếng suối chảy ào ào, nghe rất dễ chịu.

  • 山间溪水淙淙流淌。shānjiān xīshuǐ cóngcóng liútǎng. thanh 1

    Suối nước trong núi chảy ào ào.

  • 淙淙的流水声让人心旷神怡。cóngcóng de liúshuǐ shēng ràng rén xīnkuàng shényí. thanh 2

    Tiếng nước chảy ào ào làm lòng người thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 淙, cùng âm tông/zōng, nhưng 宗 là dòng họ/tông phái

  • cùng liên quan đến nước chảy, nhưng 冲 là chảy mạnh/xối xả

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.