Nghĩa tiếng Việt
nước chảy ào ào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淙 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 宗 (Tông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 氵 cho biết liên quan đến nước/âm thanh nước; phần 宗 cho âm cóng.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": nước (氵) chảy tông tông — 淙 mô tả tiếng nước suối chảy ào ào, âm "cóng-cóng" như tiếng đàn nước thiên nhiên; 淙淙 là từ láy miêu tả âm thanh đó.
Gương Hán-Việt
tông (淙) — trong thơ ca: 淙淙 (tông tông — tiếng nước chảy ào ào)
Mở khoá kiến thức
Biết 淙 mở khoá: 淙淙 (tiếng nước chảy), 淙琤 (tông tranh — tiếng nước trong văn học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淙 (tông/cóng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (biểu nghĩa — nước) + 宗 (biểu âm). Chỉ tiếng nước chảy ào ào, róc rách. Dùng chủ yếu trong từ láy 淙淙 (cóng cóng — tiếng nước chảy liên tục), thường xuất hiện trong thơ ca miêu tả suối nước trong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泉水淙淙,悦耳动听。
Tiếng suối chảy ào ào, nghe rất dễ chịu.
- 山间溪水淙淙流淌。
Suối nước trong núi chảy ào ào.
- 淙淙的流水声让人心旷神怡。
Tiếng nước chảy ào ào làm lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.