Nghĩa tiếng Việt
đời nhà Tống; họ Tống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宋 gồm 宀 (Miên, mái nhà) ở trên và 木 (Mộc, cây gỗ) ở dưới. Cây trong nhà — có thể gợi hình ảnh cột nhà hoặc bàn thờ. Cấu trúc không rõ hình thanh hay hội ý; chủ yếu dùng làm tên triều đại và họ.
Hán-Việt: tống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tống": mái nhà (宀) trên cây gỗ (木) — cột gỗ chống mái nhà, biểu tượng của triều Tống.
Gương Hán-Việt
tống trong "Tống triều", "Tống Giang"
Mở khoá kiến thức
Biết 宋 (Tống) mở khoá: 宋朝 (nhà Tống), họ Tống phổ biến, 宋词 (từ khúc đời Tống — thể thơ cổ điển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宋 là tên của một nước chư hầu thời Xuân Thu và triều đại Tống (960–1279). Chữ gồm 宀 (mái nhà) + 木 (cây gỗ), có thể tượng trưng cho cột gỗ trong nhà. Không có nguồn Wiktionary xác nhận cụ thể nghĩa gốc ngoài việc đây là tên riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận nguồn gốc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓宋。
Anh ấy họ Tống.
- 宋朝是中国的一个朝代。
Nhà Tống là một triều đại của Trung Quốc.
- 宋词非常有名。
Từ khúc đời Tống rất nổi tiếng.
- 宋江是水浒传的主角。
Tống Giang là nhân vật chính trong Thủy Hử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.