Nghĩa tiếng Việt
絵
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纘 thuộc bộ 糸 (mịch — tơ/sợi chỉ), gợi ý sự nối tiếp như sợi chỉ liên tục. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": bộ 糸 (sợi tơ nối tiếp) — TOẢN tụ kế thừa, như sợi chỉ truyền thống không đứt.
Gương Hán-Việt
toản — dùng trong văn ngôn Hán-Việt: "toản tập" (纘輯 — biên soạn), "kế toản" (kế thừa).
Mở khoá kiến thức
Biết 纘 mở khoá nhóm chữ bộ 糸 chỉ sự kế thừa, tiếp nối trong văn học Hán-Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纘 (literary) nghĩa là kế thừa, tiếp nối, tiếp tục (to inherit, to succeed, to carry on). Cũng là dị thể của 纂 (toản — biên soạn). Thuộc bộ 糸 (tơ — gợi sự nối tiếp). Wiktionary xác nhận nghĩa literary. Seal script có trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纘承先祖之業,光大門楣。
Kế thừa sự nghiệp tổ tiên, làm rạng rỡ dòng họ.
- 纘緒前賢,勉力為之。
Tiếp nối chí hướng của bậc tiền hiền, cố gắng thực hiện.
- 此書纘修,歷數十年方成。
Bộ sách này được biên soạn tiếp nối, qua mấy mươi năm mới hoàn thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.