Từ vựng tiếng Trung
zuǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纘 thuộc bộ 糸 (mịch — tơ/sợi chỉ), gợi ý sự nối tiếp như sợi chỉ liên tục. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": bộ 糸 (sợi tơ nối tiếp) — TOẢN tụ kế thừa, như sợi chỉ truyền thống không đứt.

Gương Hán-Việt

toản — dùng trong văn ngôn Hán-Việt: "toản tập" (纘輯 — biên soạn), "kế toản" (kế thừa).

Mở khoá kiến thức

Biết 纘 mở khoá nhóm chữ bộ 糸 chỉ sự kế thừa, tiếp nối trong văn học Hán-Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纘 seal 1
Triện thư

纘 (literary) nghĩa là kế thừa, tiếp nối, tiếp tục (to inherit, to succeed, to carry on). Cũng là dị thể của 纂 (toản — biên soạn). Thuộc bộ 糸 (tơ — gợi sự nối tiếp). Wiktionary xác nhận nghĩa literary. Seal script có trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纘承先祖之業,光大門楣。zuǎn chéng xiānzǔ zhī yè, guāngdà ménméi. thanh 3

    Kế thừa sự nghiệp tổ tiên, làm rạng rỡ dòng họ.

  • 纘緒前賢,勉力為之。zuǎn xù qiánxián, miǎnlì wéi zhī. thanh 3

    Tiếp nối chí hướng của bậc tiền hiền, cố gắng thực hiện.

  • 此書纘修,歷數十年方成。cǐ shū zuǎn xiū, lì shùshí nián fāng chéng. thanh 3

    Bộ sách này được biên soạn tiếp nối, qua mấy mươi năm mới hoàn thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm, cùng bộ 糸, dị thể của nhau — dễ nhầm hoàn toàn

  • cùng bộ 糸, cùng nghĩa tiếp tục

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.