Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngoi lên, bơi ngược dòng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溯 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước/sông) + 朔 (Sóc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵chỉ liên quan đến sông nước, 朔 cho âm sù. Nghĩa: ngược dòng, truy tìm về nguồn gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": nước (氵) ngược về hướng sóc (朔 — phương bắc) — tố nguyên, truy ngược về nguồn.

Gương Hán-Việt

tố trong 追溯 (truy tố — truy nguyên, truy về quá khứ)

Mở khoá kiến thức

Biết 溯 mở khoá: 追溯 (truy nguyên), 溯源 (tìm về nguồn gốc), 溯流而上 (ngược dòng đi lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溯 seal 1
seal
溯 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 溯 là chữ hình thanh (形聲): 氵(thuỷ — nước) biểu nghĩa, 朔 biểu âm. Nghĩa gốc: đi ngược dòng nước; mở rộng sang 'truy nguồn, tìm về gốc' (追溯 — truy nguyên). Từ 朔 (sóc — hướng bắc, mồng một) gợi hình ảnh đi về phía nguồn, phía trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们可以追溯这个问题的根源。Wǒmen kěyǐ zhuīsù zhège wèntí de gēnyuán. thanh 3

    Chúng ta có thể truy nguyên gốc rễ của vấn đề này.

  • 历史学家溯源考察古代文明。Lìshǐ xuéjiā sùyuán kǎochá gǔdài wénmíng. thanh 4

    Các nhà sử học truy tìm nguồn gốc nền văn minh cổ đại.

  • 鱼儿溯流而上,回到出生地产卵。Yú er sù liú ér shàng, huídào chūshēngdì chǎnluǎn. thanh 2

    Cá ngược dòng trở về nơi sinh để đẻ trứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 溯, đứng riêng nghĩa khác (mồng một, phương bắc)

  • cùng âm sù và Hán-Việt tố, khác bộ (讠vs 氵)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.