Nghĩa tiếng Việt
cuộc dạo chơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逍 có bộ 辶(辵: đi/chạy) — chỉ hoạt động di chuyển. Phần còn lại gần với 肖 gợi âm. Wiktionary không ghi cấu trúc compound; đây là chữ chủ yếu dùng trong cụm 逍遥. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": bước đi 辶 nhẹ nhàng, tiêu dao — 逍 là tự do tự tại, không vướng bận.
Gương Hán-Việt
tiêu trong 'tiêu dao' (逍遥) — tự do, phóng khoáng theo tư tưởng Trang Tử
Mở khoá kiến thức
Biết 逍 mở khoá từ 逍遥 và triết học Trang Tử về tự do tuyệt đối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逍 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 辶(辵) biểu nghĩa chỉ đi lại, di chuyển. Chữ gần như chỉ dùng trong từ 逍遥 (tiêu dao: tự do tự tại, dạo chơi không ràng buộc) — tiêu biểu cho tư tưởng Trang Tử. Tiểu triện có dạng sớm. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他辞职后过着逍遥自在的生活。
Sau khi từ chức, anh ấy sống cuộc đời tự do tự tại.
- 《逍遥游》是庄子的名篇。
'Tiêu dao du' là thiên văn nổi tiếng của Trang Tử.
- 他逍遥法外多年,终于被抓。
Hắn lách luật trong nhiều năm, cuối cùng bị bắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.