Nghĩa tiếng Việt
béo (dùng cho động vật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膘 là chữ hình thanh (psc): bộ 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 票 (Phiếu, biểu âm). Chữ chỉ lớp mỡ dưới da của gia súc, động vật béo mập.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": bộ Nhục (肉 thịt) + Phiếu (票) — lớp mỡ dày (膘) trên thân con vật — 肥膘 (phì tiêu) — mỡ dày béo ú.
Gương Hán-Việt
膘 gặp trong văn mô tả gia súc: 长膘 (trưởng tiêu) — tích mỡ; 肥膘 (phì tiêu) — mỡ béo.
Mở khoá kiến thức
Biết 膘 giúp đọc tài liệu nông nghiệp và ẩm thực mô tả chất lượng thịt: 肥膘, 长膘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膘 (tiêu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|肉|票|ls=psc|t1=flesh, meat|c1=s|c2=p}} — bộ Nhục (肉/月, thịt) biểu nghĩa + 票 biểu âm. Nghĩa gốc là lớp mỡ dày, dùng cho gia súc béo mập. Từ có dạng triện văn và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这头猪长了很多膘。
Con lợn này tích được nhiều mỡ.
- 冬天动物需要长膘御寒。
Mùa đông, động vật cần tích mỡ để chống rét.
- 这块肉有厚厚的肥膘。
Miếng thịt này có lớp mỡ dày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.