Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xiè

Nghĩa tiếng Việt

cái trục xe; đi lững thững

Âm Hán Việt

tiệp

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 躞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
24 nét

躞 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 足 (túc, chân) gợi hành động đi lại. Xử lý là độc thể.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ trong từ láy điệp âm tiết điệp để tả dáng đi lững thững.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tiết': bộ Túc (足) gặp chữ phức tạp — bước đi (蹀躞) nhỏ nhắn uyển chuyển như điệu múa, tiết tấu đẹp.

Gương Hán-Việt

'tiết' trong nghĩa bước chân uyển chuyển (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 躞 giúp đọc văn học cổ điển: 蹀躞 (đi uyển chuyển), 金題玉躞 (trang trí sang trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 躞. Chữ có hai nghĩa: (1) đi với dáng điệu uyển chuyển/nhỏ nhắn (mincing gait), (2) vật trang trí trên dây buộc cuộn sách. Gặp trong từ 蹀躞 (đi uyển chuyển) và 金題玉躞 (trang trí vàng ngọc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹀躞是一种走路的姿态。Dié xiè shì yī zhǒng zǒulù de zītài. thanh 2

    蹀躞 là một tư thế đi lại uyển chuyển.

  • thanh 1dié thanh 2xiè thanh 4ér thanh 2xíng. thanh 2

    Cô ấy bước đi nhỏ nhắn uyển chuyển.

  • 金题玉躞是装饰书卷的配件。Jīn tí yù xiè shì zhuāngshì shūjuàn de pèijiàn. thanh 1

    Kim đề ngọc tiết là vật trang trí cho cuộn sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi kèm trong 蹀躞, cùng bộ 足

  • cùng âm xiè, nghĩa 'cảm ơn', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.