Nghĩa tiếng Việt
cái trục xe; đi lững thững
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躞 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 足 (túc, chân) gợi hành động đi lại. Xử lý là độc thể.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tiết': bộ Túc (足) gặp chữ phức tạp — bước đi (蹀躞) nhỏ nhắn uyển chuyển như điệu múa, tiết tấu đẹp.
Gương Hán-Việt
'tiết' trong nghĩa bước chân uyển chuyển (văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 躞 giúp đọc văn học cổ điển: 蹀躞 (đi uyển chuyển), 金題玉躞 (trang trí sang trọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 躞. Chữ có hai nghĩa: (1) đi với dáng điệu uyển chuyển/nhỏ nhắn (mincing gait), (2) vật trang trí trên dây buộc cuộn sách. Gặp trong từ 蹀躞 (đi uyển chuyển) và 金題玉躞 (trang trí vàng ngọc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹀躞是一种走路的姿态。
蹀躞 là một tư thế đi lại uyển chuyển.
- 她蹀躞而行。
Cô ấy bước đi nhỏ nhắn uyển chuyển.
- 金题玉躞是装饰书卷的配件。
Kim đề ngọc tiết là vật trang trí cho cuộn sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.