Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cái lược; chải tóc

Âm Hán Việt

trất

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 栉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

栉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 節 (Tiết, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 cho biết vật dụng làm bằng gỗ, phần 節 cho âm đọc gần với zhì.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ cái lược hoặc động từ trong các thành ngữ cổ như tiệt phong mộc vũ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệt": cái lược gỗ (木) có nhiều răng đều như những đốt tre (節) — chải tóc từng sợi một.

Gương Hán-Việt

tiệt trong "tiệt trừ" — loại bỏ từng cái một, như lược chải sạch tóc rối

Mở khoá kiến thức

Biết 栉 mở khoá từ 栉比 (chí bǐ — dày đặc như răng lược), 栉风沐雨 (dãi dầu mưa nắng, nghĩa bóng gian khổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栉 oracle 1栉 oracle 2栉 oracle 3
Giáp cốt văn
栉 seal 1
Tiểu triện
栉 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 栉 (dạng truyền thống 櫛) là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 節 làm phần biểu âm. Cái lược xưa thường được làm từ tre hoặc gỗ, nên bộ 木 phù hợp. Giáp cốt văn và kim văn ghi nhận hình dạng cái lược có răng đều.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用栉子仔细梳理头发。tā yòng zhìzi zǐxì shūlǐ tóufa. thanh 1

    Cô ấy dùng lược cẩn thận chải tóc.

  • 古代的栉多用木或竹制成。gǔdài de zhì duō yòng mù huò zhú zhìchéng. thanh 3

    Cái lược thời xưa thường được làm từ gỗ hoặc tre.

  • 栉风沐雨,历尽艰辛。zhì fēng mù yǔ, lìjìn jiānxīn. thanh 4

    Dãi dầu mưa nắng, trải qua bao gian khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản của 節 — phần biểu âm trong 栉, dễ nhầm toàn bộ

  • cùng nghĩa cái lược/chải tóc, bộ 木 giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.