Nghĩa tiếng Việt
cái lược; chải tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 節 (Tiết, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 cho biết vật dụng làm bằng gỗ, phần 節 cho âm đọc gần với zhì.
Hán-Việt: tiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiệt": cái lược gỗ (木) có nhiều răng đều như những đốt tre (節) — chải tóc từng sợi một.
Gương Hán-Việt
tiệt trong "tiệt trừ" — loại bỏ từng cái một, như lược chải sạch tóc rối
Mở khoá kiến thức
Biết 栉 mở khoá từ 栉比 (chí bǐ — dày đặc như răng lược), 栉风沐雨 (dãi dầu mưa nắng, nghĩa bóng gian khổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栉 (dạng truyền thống 櫛) là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 節 làm phần biểu âm. Cái lược xưa thường được làm từ tre hoặc gỗ, nên bộ 木 phù hợp. Giáp cốt văn và kim văn ghi nhận hình dạng cái lược có răng đều.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用栉子仔细梳理头发。
Cô ấy dùng lược cẩn thận chải tóc.
- 古代的栉多用木或竹制成。
Cái lược thời xưa thường được làm từ gỗ hoặc tre.
- 栉风沐雨,历尽艰辛。
Dãi dầu mưa nắng, trải qua bao gian khổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.