Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jié

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiệp dư 婕妤)

Âm Hán Việt

tiệp

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 婕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

婕 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 疌 (Tiệp, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Nữ chỉ đây là chữ liên quan đến phụ nữ, 疌 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường dùng làm danh từ trong từ ghép chỉ chức vị cung nữ hoặc làm tính từ chỉ vẻ đẹp của phụ nữ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệp" (trong 婕妤): bộ Nữ + thành phần nhanh nhẹn 疌 — người cung nữ tài sắc lanh lợi trong cung đình nhà Hán.

Gương Hán-Việt

Tiệp — dùng trong "tiệp dư" (婕妤), danh hiệu cung phi thời Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 婕 giúp đọc sử Trung Hoa: 婕妤 là tước vị phi tần, 班婕妤 là nữ thi sĩ nổi tiếng triều Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ, 疌 (tiệp) cho âm đọc. Tiểu triện còn lưu. 婕 dùng hầu như chỉ trong danh hiệu 婕妤 (tiệp dư) — một trong những danh hiệu phi tần thời Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 班婕妤是汉代著名的女诗人。Bān Jiéyú shì Hàndài zhùmíng de nǚ shīrén. thanh 1

    Ban Tiệp Dư là nữ thi sĩ nổi tiếng thời Hán.

  • 她的名字中有婕字,意为美丽。Tā de míngzi zhōng yǒu jié zì, yì wéi měilì. thanh 1

    Trong tên cô ấy có chữ 婕, mang nghĩa xinh đẹp.

  • 婕妤是古代宫廷中的一种封号。Jiéyú shì gǔdài gōngtíng zhōng de yī zhǒng fēnghào. thanh 2

    Tiệp Dư là một phong hiệu trong cung đình thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, cùng nghĩa nhanh nhẹn, khác bộ thủ thay bộ nữ

  • cùng âm jié, phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.