Nghĩa tiếng Việt
gang (hợp kim của sắt và carbon)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铣 là dạng giản thể của 銑 (thay 釒 bằng 钅). Chữ hình thanh: bộ 钅 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại; phần âm phù cho âm đọc xǐ.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩy": 钅 (kim loại) + âm phù — máy phay 铣 dùng để "tẩy" gọt bề mặt kim loại cho nhẵn bóng.
Gương Hán-Việt
tẩy trong "tẩy sàng" (铣床 — máy phay, thiết bị gia công cơ khí)
Mở khoá kiến thức
Biết 铣 giúp đọc thuật ngữ cơ khí: 铣床 (máy phay), 铣刀 (dao phay), 铣削 (phay gọt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铣 là dạng giản thể của 銑, đơn giản hoá bộ 釒 thành 钅. Chữ hình thanh với bộ kim loại 钅 biểu nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại dùng chỉ máy phay (milling machine) hoặc gang (hợp kim sắt-carbon). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên đầy đủ cho dạng phồn thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铣床是重要的机械加工设备。
Máy phay là thiết bị gia công cơ khí quan trọng.
- 工厂里有几台铣床。
Trong xưởng có mấy chiếc máy phay.
- 铣刀用于切削金属。
Dao phay dùng để cắt gọt kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.