Nghĩa tiếng Việt
cái bàn chải làm bằng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筅 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Có thể là hình thanh: bộ 竹 biểu nghĩa, phần 先 biểu âm cho âm xiǎn.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên" (xiǎn): bộ 竹 (tre) — chiếc bàn chải tre vệ sinh nồi niêu, tiện lợi và thân thiện môi trường.
Gương Hán-Việt
Chữ 筅 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 锅筅 (guō xiǎn — cọ rửa nồi).
Mở khoá kiến thức
Biết 筅 mở khoá từ vựng dụng cụ nhà bếp: cái bàn chải tre rửa nồi truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筅 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), nghĩa là cái bàn chải làm bằng tre (dùng rửa nồi, vệ sinh đồ bếp). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 筅是用竹子做成的刷锅工具。
筅 là dụng cụ cọ rửa nồi làm từ tre.
- 用竹筅刷锅环保又实用。
Dùng bàn chải tre cọ nồi vừa thân thiện môi trường vừa tiện lợi.
- 农村老人常用筅清洗厨具。
Người già nông thôn thường dùng 筅 để rửa đồ bếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.