Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Danh từ名词
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rất, cực kỳ

Âm Hán Việt

tiển

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 戬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

戬 là biến thể của 戩; cấu tạo có bộ 戈 (qua: vũ khí, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa gốc là tiêu diệt; mở rộng sang phúc lành (nghĩa nghịch lý trong văn ngôn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Danh từ名词

Chữ này dùng làm động từ với nghĩa tiêu diệt hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho tính từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 戬 (jiǎn) — tên của Nhị Lang Thần 楊戩 trong Phong Thần Diễn Nghĩa, vừa mang nghĩa 'tiêu diệt yêu ma' vừa mang lại phúc lành.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 戬 giúp nhận ra tên 楊戩 (Dương Tiễn/Nhị Lang Thần) trong thần thoại và tiểu thuyết Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戬 bigseal 1
Đại triện

戬 (jiǎn) là biến thể của 戩: bộ 戈 (qua/vũ khí) biểu nghĩa — hành động chiến đấu; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: (1) tiêu diệt, tận diệt; (2) phúc lành, điều tốt lành. Hai nghĩa tưởng mâu thuẫn nhưng trong cổ văn đều gặp. Nổi tiếng trong tên nhân vật 楊戩 (Dương Tiễn — Nhị Lang Thần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戬穀是古語中祈求福祉的表達。jiǎn gǔ shì gǔyǔ zhōng qíqiú fúzhǐ de biǎodá. thanh 3

    戬穀 là cách nói cầu phúc trong cổ ngữ.

  • 楊戬是中國神話中的英雄人物。Yáng Jiǎn shì Zhōngguó shénhuà zhōng de yīngxióng rénwù. thanh 2

    Dương Tiễn là nhân vật anh hùng trong thần thoại Trung Quốc.

  • 古籍中戬有消滅妖邪之義。gǔjí zhōng jiǎn yǒu xiāomiè yāoxié zhī yì. thanh 3

    Trong cổ tịch, 戬 mang nghĩa tiêu diệt yêu ma tà quái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戬 là biến thể của 戩, gần như giống hệt nhau

  • cùng âm jiǎn, hình dạng phức tạp dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.