Nghĩa tiếng Việt
rất, cực kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戬 là biến thể của 戩; cấu tạo có bộ 戈 (qua: vũ khí, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa gốc là tiêu diệt; mở rộng sang phúc lành (nghĩa nghịch lý trong văn ngôn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tiễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 戬 (jiǎn) — tên của Nhị Lang Thần 楊戩 trong Phong Thần Diễn Nghĩa, vừa mang nghĩa 'tiêu diệt yêu ma' vừa mang lại phúc lành.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 戬 giúp nhận ra tên 楊戩 (Dương Tiễn/Nhị Lang Thần) trong thần thoại và tiểu thuyết Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戬 (jiǎn) là biến thể của 戩: bộ 戈 (qua/vũ khí) biểu nghĩa — hành động chiến đấu; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: (1) tiêu diệt, tận diệt; (2) phúc lành, điều tốt lành. Hai nghĩa tưởng mâu thuẫn nhưng trong cổ văn đều gặp. Nổi tiếng trong tên nhân vật 楊戩 (Dương Tiễn — Nhị Lang Thần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戬穀是古語中祈求福祉的表達。
戬穀 là cách nói cầu phúc trong cổ ngữ.
- 楊戬是中國神話中的英雄人物。
Dương Tiễn là nhân vật anh hùng trong thần thoại Trung Quốc.
- 古籍中戬有消滅妖邪之義。
Trong cổ tịch, 戬 mang nghĩa tiêu diệt yêu ma tà quái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.