Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hòn (tích thành hòn trong bụng)

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癖 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 辟 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ trạng thái bệnh lý, 辟 cho âm pǐ — ám chỉ thói quen bệnh lý, nghiện ngập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích" (癖): BỆNH (疒) TÍCH tụ lâu ngày — 癖好 là thói quen đã ăn sâu như bệnh mãn tính.

Gương Hán-Việt

tích trong "tích lũy" — tích góp lâu ngày; 癖 là thứ tích tụ trở thành thói quen không bỏ được.

Mở khoá kiến thức

Biết 癖 mở khoá: 癖好 (sở thích, tật riêng), 洁癖 (ám ảnh sạch sẽ), 书癖 (mê sách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 疒 (nạch — bệnh) biểu nghĩa; 辟 (tích) biểu âm cho âm pǐ. 癖 ban đầu chỉ bệnh tích (khối u trong bụng) trong y học cổ đại; nghĩa phổ biến hiện nay là tật xấu, thói quen khó bỏ, sở thích cực đoan (癖好). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有洁癖,什么东西都要保持干净。Tā yǒu jiépǐ, shénme dōngxi dōu yào bǎochí gānjìng. thanh 1

    Anh ấy có ám ảnh sạch sẽ, thứ gì cũng phải giữ sạch.

  • 她的癖好是收集各种邮票。Tā de pǐhào shì shōují gèzhǒng yóupiào. thanh 1

    Sở thích đặc biệt của cô ấy là sưu tập các loại tem thư.

  • 这个癖好让他花了不少钱。Zhège pǐhào ràng tā huā le bù shǎo qián. thanh 4

    Sở thích này khiến anh ấy tốn không ít tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 癖, cùng âm pì/bì, nhưng 辟 nghĩa là mở ra, khai phá

  • cùng âm pì, cùng thành phần 辟, nhưng 僻 (bộ 亻) nghĩa là xa xôi hẻo lánh, kỳ dị

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.