Nghĩa tiếng Việt
vải gai mịn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缌 là dạng giản của 緦, thuộc bộ 糸 (mịch, sợi/vải). Wiktionary mô tả là vải gai mịn dùng làm áo tang. Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý cụ thể trong Wiktionary. Có tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti" (vải tang): bộ 糸 (sợi/vải) — loại vải gai mịn nhẹ nhất trong ngũ phục tang lễ cổ Trung Hoa, dùng khi để tang người thân xa.
Gương Hán-Việt
ti trong "ti ma" (緦麻) — loại vải tang nhẹ nhất trong hệ thống ngũ phục
Mở khoá kiến thức
Biết 缌 giúp đọc hiểu hệ thống tang phục (ngũ phục 五服) trong văn hóa và lễ nghi cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缌 (dạng giản của 緦, âm sī) theo Wiktionary: vải gai mịn thường dùng làm áo tang trong nghi lễ để tang Trung Hoa cổ đại. Tổ hợp 緦麻 (ti ma) chỉ loại vải tang nhẹ nhất trong ngũ phục (hệ thống tang phục theo mức độ thân thích). Bộ 糸 biểu nghĩa liên quan đến sợi/vải. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 缌麻是五服中最轻的一种丧服。
Vải ti ma là loại áo tang nhẹ nhất trong ngũ phục.
- 古代丧礼制度中有缌麻之服。
Trong chế độ tang lễ cổ đại có loại áo tang ti ma.
- 缌服用于为远亲服丧。
Áo tang ti dùng để để tang người thân xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.