Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǐ妣

Nghĩa tiếng Việt

mẹ đã chết

Âm Hán Việt

tỷ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 妣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
女
Số nét
7 nét

妣 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary nhưng thuộc bộ 女 (nữ). Là tôn xưng kính cẩn cho người mẹ đã khuất, đối xứng với 考 (khảo — cha đã khuất). Giáp cốt văn và kim văn có hình dạng cổ còn lưu giữ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn cúng hoặc trên bia mộ để chỉ người mẹ đã khuất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ" (mẹ đã khuất): bộ 女 (phụ nữ) — từ tôn xưng trang trọng nhất cho mẹ trong văn ngôn cổ, như "tỉ đại nhân" trên bia mộ.

Gương Hán-Việt

考妣 (khảo tỉ) = cha mẹ đã khuất; 先妣 (tiên tỉ) = mẹ đã mất

Mở khoá kiến thức

Biết 妣 đọc được văn khắc bia mộ cổ, tế văn và sử sách khi nói về cha mẹ đã khuất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妣 oracle 1
Giáp cốt văn
妣 bronze 1妣 bronze 2妣 bronze 3妣 bronze 4
Kim văn
妣 seal 1
Tiểu triện
妣 liushutong 1妣 liushutong 2妣 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 妣. Chữ thuộc bộ 女, là từ tôn xưng dùng trong văn ngôn để chỉ người mẹ đã mất. Cặp đôi truyền thống: 考妣 (khảo tỉ) = cha mẹ đã khuất. Có hình giáp cốt và kim văn còn lưu. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 先妣之恩,终身难忘。xiān bǐ zhī ēn, zhōngshēn nán wàng. thanh 1

    Ân đức của mẫu thân đã khuất, suốt đời khó quên.

  • 考妣俱亡,子女伤痛。kǎo bǐ jù wáng, zǐnǚ shāngtòng. thanh 3

    Cha mẹ đều đã khuất, con cái đau thương.

  • 祭jì thanh 4文wén thanh 2中zhōng thanh 1称chēng thanh 1亡wáng thanh 2母mǔ thanh 3为wéi thanh 2先xiān thanh 1妣bǐ. thanh 3。

    Trong văn tế, mẹ đã mất được gọi là tiên tỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 考

    đối xứng nghĩa (cha khuất — mẹ khuất), cùng dùng trong 考妣

  • 比

    cùng đọc bǐ, nghĩa so sánh — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.