Nghĩa tiếng Việt
xanh biếc
Âm Hán Việt
thuý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羽
- Số nét
- 10 nét
翆 là dị thể không chuẩn của 翠 (túy – xanh biếc). Wiktionary ghi rõ: unorthodox variant of 翠; phần âm 卆 là dị thể của 卒. Bộ 羽 (vũ – lông vũ). Chưa có nguồn học thuật về glyph origin riêng.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ màu xanh ngọc bích hoặc làm danh từ chỉ chim bói cá.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thuý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúy": lông vũ (羽) màu xanh biếc — 翆 là dị thể của 翠, màu xanh biếc của lông chim bói cá.
Gương Hán-Việt
túy trong "thuý điểu" (翠鳥 – chim bói cá), "thuý ngọc" (cẩm thạch xanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 翆/翠 mở khoá: 翠鳥 (túy điểu – chim bói cá), 翡翠 (phỉ túy – ngọc cẩm thạch), 翠绿 (xanh biếc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dị thể không chuẩn của 翠 (túy – xanh biếc, tên loài chim bói cá màu xanh). Wiktionary xác nhận: phần âm 卆 là biến thể của 卒, thay cho 卒 trong 翠. Nghĩa gốc của 翠: lông chim bói cá màu xanh biếc, sau chỉ màu xanh biếc nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翆是翠字的異體,意指藍綠之色。
翆 là dị thể của 翠, chỉ màu xanh biếc.
- 古籍中偶見翆字代替翠字使用。
Sách cổ đôi khi thấy chữ 翆 thay cho 翠.
- 翆色的羽毛讓人想起翡翠寶石。
Màu 翆 xanh biếc của lông vũ gợi nhớ ngọc phỉ túy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.