Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

khiếm nhã; gã, thằng cha (khinh bỉ)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伧 có bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, gợi ý chữ chỉ người. Wiktionary ghi nhận 伧 (phồn thể: 傖) nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": 伧 có bộ 亻 (nhân — người) — người quê kiểng thiếu lịch sự.

Gương Hán-Việt

"thương" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 伧 chủ yếu dùng trong 寒伧.

Mở khoá kiến thức

Biết 伧 giúp đọc từ 寒伧 (thô kệch, quê mùa) trong văn học và văn ngôn Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (phồn thể: 傖), 伧 nghĩa là người quê mùa, tầm thường, thô lỗ. Bộ 亻 biểu nghĩa người. Hay gặp trong 寒伧 (hèn mọn, thô kệch), 伧父 (người quê mùa). Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他举止寒伧,不懂礼节。Tā jǔzhǐ hánchen, bù dǒng lǐjié. thanh 1

    Cử chỉ anh ta quê kệch, không biết phép tắc.

  • 伧父之辈,难登大雅之堂。Cāng fù zhī bèi, nán dēng dàyǎ zhī táng. thanh 1

    Hạng người quê mùa thô lỗ, khó mà vào được chốn đại nhã.

  • 莫以貌取人,伧俗之名不可轻加。Mò yǐ mào qǔ rén, cāng sú zhī míng bùkě qīng jiā. thanh 4

    Chớ xét người qua vẻ ngoài, không thể dễ dàng gán mác thô tục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm cāng, tự dạng gần giống

  • đồng âm cāng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.