Nghĩa tiếng Việt
con chuột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼠 là chữ tượng hình độc lập. Trong dạng triện thư, phần trên giống 臼 mô phỏng miệng chuột há với răng nhọn, phần dưới là hai chân trái và đuôi. Không thể phân tích thành các thành phần nghĩa riêng biệt như chữ hội ý hay hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǔ/chuột
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thử": hình con 鼠 — miệng há (臼) với răng sắc bên trên, chân và đuôi bên dưới — thử chính là con chuột chạy nhốn nháo.
Gương Hán-Việt
thử trong "thập nhị chi" — 子 (Tý) thuộc con chuột, năm Tý tức năm Thử.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼠 (thử) mở khoá: 老鼠 (con chuột), 鼠标 (chuột máy tính), 松鼠 (sóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼠 là chữ tượng hình (象形): mô phỏng hình dáng con chuột hay con chuột chũi. Trong dạng giáp cốt văn và đại triện còn giữ rõ: phần trên là miệng chuột há với răng sắc, phần dưới là hai bàn chân và cái đuôi dài. Đây là một trong những chữ tượng hình cổ xưa nhất trong Hán tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 家里出现了一只老鼠。
Trong nhà xuất hiện một con chuột.
- 我用鼠标点击了那个图标。
Tôi dùng chuột máy tính bấm vào biểu tượng đó.
- 今年是鼠年。
Năm nay là năm Tý (năm Chuột).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.