Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 (cái) hoặc 只 (con) và làm tân ngữ cho các động từ như 用 (dùng), 点 (click)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thử tiêu
Từng chữ
- 鼠thửcon chuột
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thử tiêu' — 鼠 (thử, chuột) + 标 (tiêu, dấu); con chuột chỉ dấu, máy trỏ.
Câu ví dụ
- 点击鼠标
nhấp chuột
- 鼠标不动了
chuột không di chuyển được
- 买新鼠标
mua chuột mới
Kết hợp thường gặp
- 鼠标垫
lót chuột
- 鼠标左键
nút trái chuột
- 无线鼠标
chuột không dây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.