Từ vựng tiếng Trung
shǔ鼠
Nghĩa tiếng Việt
chuột
1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鼠
Bộ: 鼠 (chuột)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鼠' có bộ '鼠' nằm trên cùng, là bộ chính, mang ý nghĩa là 'chuột'.
- Phần dưới của chữ không có bộ phận rõ ràng nhưng đóng vai trò làm rõ cấu trúc của chữ.
→ Chữ '鼠' có nghĩa là 'chuột' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
老鼠
con chuột
鼠标
chuột máy tính
田鼠
chuột đồng