Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

dịu đi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紓 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), chỉ hành động nới lỏng, làm dịu nhẹ. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích compound rõ ràng. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": sợi tơ (糸) thả lỏng, duỗi ra — thư gợi sự thư thái, nhẹ nhõm.

Gương Hán-Việt

thư thái (舒 thường dùng hơn), tương đồng nghĩa nới lỏng/thư giãn

Mở khoá kiến thức

Biết 紓 giúp đọc văn bản tài chính cổ (紓困 – giảm khó khăn) và văn học chính trị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紓 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), nghĩa là nới lỏng, làm dịu, giảm nhẹ — như sợi tơ căng được thả lỏng ra. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府出台政策紓解民困。Zhèngfǔ chūtái zhèngcè shūjiě mínkùn. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách để giảm khó khăn cho người dân.

  • 这个计划有助于紓缓经济压力。Zhège jìhuà yǒuzhù yú shūhuǎn jīngjì yālì. thanh 4

    Kế hoạch này giúp giảm bớt áp lực kinh tế.

  • 紓困措施令许多企业得以存续。Shūkùn cuòshī lìng xǔduō qǐyè déyǐ cúnxù. thanh 1

    Các biện pháp cứu trợ giúp nhiều doanh nghiệp tiếp tục tồn tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa thư thái/nới lỏng, thông dụng hơn

  • cùng nghĩa thư/sơ (nới lỏng, làm thông), dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.