Nghĩa tiếng Việt
chấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殊 = 歹(Tồi/Đái, biểu nghĩa: xương tàn, sự chết, điềm xấu) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là chết chém — sau mở rộng sang: khác biệt, đặc biệt.
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": xương tàn (歹) mang màu đỏ son (朱) — khác biệt đến mức nổi bật, đặc thù; nhớ "đặc thù", "thù lao" đều gốc chữ này.
Gương Hán-Việt
thù trong "đặc thù" (特殊), "thù lao" — gốc Hán-Việt thù nghĩa là khác biệt
Mở khoá kiến thức
Biết 殊 (thù) mở khoá: 特殊 (đặc thù, đặc biệt), 悬殊 (chênh lệch lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殊 là chữ hình thanh (psc): bộ 歺 (歹, tồi) biểu nghĩa — xương tàn, sự chết, phần 朱 (chu) biểu âm cho shū. Nghĩa gốc là chặt đứt đầu — cái chết cắt đôi thứ gì đó. Từ nghĩa cắt đứt mở rộng sang: khác biệt hẳn, đặc thù, rất, lắm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个情况非常特殊。
Tình huống này rất đặc biệt.
- 两国实力相差悬殊。
Thực lực hai nước chênh lệch rất lớn.
- 她有殊荣获得这个奖项。
Cô ấy vinh dự nhận được giải thưởng này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.