Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

con gái đẹp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姝 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nữ chỉ đối tượng là người phụ nữ, 朱 cho âm đọc gần với shū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": người phụ nữ (女) đẹp như sắc đỏ son (朱) — vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật.

Gương Hán-Việt

thù nữ (姝女) — người đẹp

Mở khoá kiến thức

Biết 姝 mở khoá các từ cổ điển chỉ vẻ đẹp phụ nữ trong thơ Đường, Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姝 seal 1
Tiểu triện
姝 liushutong 1
Lục thư thông

姝 là chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 朱 (chu) biểu âm. Nghĩa gốc là 'người con gái đẹp', dùng trong văn chương cổ điển. Kinh Thi có câu: 靜女其姝 — 'người con gái thục nữ kia xinh đẹp thay'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 静女其姝,俟我于城隅。Jìng nǚ qí shū, sì wǒ yú chéng yú. thanh 4

    Người con gái thục nữ kia xinh đẹp thay, đợi ta ở góc thành (Kinh Thi).

  • 她是一位姝丽的女子。Tā shì yī wèi shū lì de nǚzǐ. thanh 1

    Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

  • 古诗中常用姝来形容美人。Gǔ shī zhōng cháng yòng shū lái xíngrong měirén. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 姝 để miêu tả người đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 女, cũng chỉ phụ nữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.