Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
cōng

Nghĩa tiếng Việt

gấp, kíp, vội vàng

Âm Hán Việt

thông

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 匆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

匆 có một bộ phận nhìn thấy được là 勿 (vật, biểu nghĩa). Nguồn Wiktionary ghi 匆 không liên quan đến 勿 và thiếu phân tích cổ tự rõ ràng ({{rfe|zh}}). Nghĩa gốc và hiện tại là 'vội vàng, tất bật'. Cấu trúc chưa được giải thích đầy đủ trong học thuật.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường dùng làm tính từ hoặc phó từ để miêu tả trạng thái hành động diễn ra một cách vội vã.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": nhìn vào 匆 thấy có chữ 勿 (đừng) — vội vàng thông báo 'đừng chần chừ', cứ thế mà bước nhanh, không ngừng lại.

Gương Hán-Việt

thông trong 'thông thông' (vội vội vàng vàng), 'thông mang' (bận rộn vội vàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 匆 (thông) mở khoá 匆忙 (thông mang – vội vàng bận rộn), 匆匆 (thông thông – hấp tấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 匆 thiếu phân tích etymology rõ ràng — Wiktionary ghi {{rfe}} (cần nghiên cứu thêm). Chỉ biết chữ này không liên quan đến 勿 dù trông giống. Dạng tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc và hiện tại: 'vội vàng, tất bật'. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cổ tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他匆忙地跑出去了。tā cōngmáng de pǎo chūqù le. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

  • 时间匆匆,不知不觉已经一年了。shíjiān cōngcōng, bùzhī bùjué yǐjīng yī nián le. thanh 2

    Thời gian trôi vội, không biết không hay đã một năm rồi.

  • 她匆匆地写了一封信。tā cōngcōng de xiě le yī fēng xìn. thanh 1

    Cô ấy vội vội vàng vàng viết một bức thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống, nghĩa 'đừng, chớ', nhưng Wiktionary xác nhận hai chữ không liên quan

  • đồng âm cōng, nghĩa 'hành lá', bộ艹 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.