Từ vựng tiếng Trung
cōng*cōng

Nghĩa tiếng Việt

vội vã, gấp gáp, hối hả

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Chỉ sự vội vã trong hành động hoặc thời gian trôi nhanh.

Câu ví dụ

  • 他匆匆忙忙地赶去上班。Tā cōngcōngmángmáng de gǎn qù shàngbān. thanh 1

    Anh ấy vội vã đi làm.

  • 时间匆匆,转眼就过去了。Shíjiān cōngcōng, zhuǎnyǎn jiù guòqù le. thanh 2

    Thoi gian trôi nhanh, chốc lát đã qua.

  • 她匆匆告别就离开了。Tā cōngcōng gàobié jiù líkāi le. thanh 1

    Cô ấy vội vã từ biệt rồi rời đi.

  • 我们在机场匆匆见了一面。Wǒmen zài jīchǎng cōngcōng jiàn le yí miàn. thanh 3

    Chúng tôi vội vã gặp nhau một lần ở sân bay.

Kết hợp thường gặp

  • cōng thanh 1cōng thanh 1máng thanh 2máng thanh 2

    vội vã gấp gáp

  • cōng thanh 1cōng thanh 1 thanh 2 thanh 4

    vội vã rời đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.