Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với trợ từ 地 để làm trạng ngữ đứng trước động từ chỉ hành động di chuyển như 走了 (đi rồi)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thông thông
Từng chữ
- 匆thônggấp, kíp, vội vàng
- 匆thônggấp, kíp, vội vàng
Tầng từ vựng
Từ láyChỉ sự vội vã trong hành động hoặc thời gian trôi nhanh.
Câu ví dụ
- 他匆匆忙忙地赶去上班。
Anh ấy vội vã đi làm.
- 时间匆匆,转眼就过去了。
Thoi gian trôi nhanh, chốc lát đã qua.
- 她匆匆告别就离开了。
Cô ấy vội vã từ biệt rồi rời đi.
- 我们在机场匆匆见了一面。
Chúng tôi vội vã gặp nhau một lần ở sân bay.
Kết hợp thường gặp
- 匆匆忙忙
vội vã gấp gáp
- 匆匆离去
vội vã rời đi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.