Nghĩa tiếng Việt
nuốt; tiêu diệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吞 = 天 (Thiên, bên trên) + 口 (Khẩu, miệng, bên dưới); chữ hội ý. Hình ảnh: thứ gì đó lớn như trời 天 chui qua miệng 口 — diễn tả hành động nuốt, nuốt chửng. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tūn/nuốt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôn": miệng 口 há ra nuốt cả trời 天 — THÔN TÍNH (nuốt chửng), NUỐT trôi.
Gương Hán-Việt
"thôn" trong: thôn tính (吞并, nuốt chửng lãnh thổ), thôn thực (ăn ngấu nghiến)
Mở khoá kiến thức
Biết 吞 (thôn) mở khoá: 吞咽 (nuốt, nuốt trôi), 吞吐 (nuốt vào nhả ra, thông lượng), 吞并 (sáp nhập, thôn tính) — nhóm từ về hành động nuốt và sáp nhập.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyph origin chi tiết cho 吞. Chữ gồm 天 (trời, phía trên) + 口 (miệng, phía dưới) — khả năng là hội ý: vật lớn đi vào miệng, nuốt chửng. Có thể gốc là tượng hình hoặc hội ý về hành động nuốt. Chưa có nguồn học thuật đủ mạnh để xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.