Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái né tằm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔟 thuộc bộ 艸/艹 (thảo — cỏ, thực vật). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốc": bộ 艸 (thảo — cây cỏ) — giàn cỏ "thốc" cho con tằm leo lên nhả tơ vàng.

Gương Hán-Việt

"thốc" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

蔟 nằm trong nhóm từ nghề tằm tơ; bộ 艸 kết nối: 蠶 (tằm), 桑 (tang — cây dâu), 繭 (kiến — tơ kén).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔟 seal 1
Tiểu triện

蔟 thuộc bộ 艸 (thảo — thực vật). Theo Wiktionary: nghĩa 1 (âm cù) — giàn (frame) để tằm nhả tơ, dùng trong nghề trồng dâu nuôi tằm; nghĩa 2 (âm còu) — tên một âm luật cổ (太蔟/大蔟). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔟是养蚕业中供蚕吐丝的工具。cù shì yǎngcán yè zhōng gōng cán tǔ sī de gōngjù. thanh 4

    Thốc là dụng cụ trong nghề nuôi tằm để tằm nhả tơ.

  • 农家在蔟上收获蚕茧。nóngjiā zài cù shàng shōuhuò cánjiǎn. thanh 2

    Nhà nông thu kén tằm trên giàn thốc.

  • 太蔟是中国古代音律之一。Tàicù shì Zhōngguó gǔdài yīnlǜ zhī yī. thanh 4

    Thái Thốc là một trong các âm luật cổ đại Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cù; 簇 = cụm (phổ biến), 蔟 = giàn tằm (cổ)

  • cùng bộ 艸, đều liên quan đến cây trồng cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.