Nghĩa tiếng Việt
dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 陏 (Tuỳ, biểu âm); nhiều khả năng là chữ hình thanh. Bộ Mộc gợi ý ban đầu dùng để chỉ hình dạng của khúc gỗ tròn dài; 陏 cho âm gần tuǒ.
Hán-Việt: thoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoả": cây gỗ (木) được đẽo thành hình bầu dục — thoả mãn đường cong ellipse tự nhiên.
Gương Hán-Việt
"thoả" ít dùng độc lập; xuất hiện trong "thoả hiệp" (妥協) — khác chữ nhưng đồng âm
Mở khoá kiến thức
Biết 椭 mở khoá từ 椭圆 (hình bầu dục, elip) — từ toán học và khoa học cơ bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
椭 (phồn thể 橢) là chữ dùng để chỉ hình bầu dục, hình elip. Cấu trúc gồm 木 (mộc) biểu nghĩa và 陏 (tuỳ) biểu âm. Wiktionary không ghi rõ nguồn gốc chi tiết hơn. Nghĩa hiện đại chủ yếu dùng trong toán học để chỉ hình ellipse. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地球的轨道是椭圆形的。
Quỹ đạo Trái Đất có hình bầu dục.
- 这个房间的平面图是椭圆形。
Mặt bằng căn phòng này có hình bầu dục.
- 椭圆是数学中常见的图形。
Hình bầu dục là hình quen thuộc trong toán học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.