Từ vựng tiếng Trung
tuǒ

Nghĩa tiếng Việt

dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 陏 (Tuỳ, biểu âm); nhiều khả năng là chữ hình thanh. Bộ Mộc gợi ý ban đầu dùng để chỉ hình dạng của khúc gỗ tròn dài; 陏 cho âm gần tuǒ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoả": cây gỗ (木) được đẽo thành hình bầu dục — thoả mãn đường cong ellipse tự nhiên.

Gương Hán-Việt

"thoả" ít dùng độc lập; xuất hiện trong "thoả hiệp" (妥協) — khác chữ nhưng đồng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 椭 mở khoá từ 椭圆 (hình bầu dục, elip) — từ toán học và khoa học cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椭 (phồn thể 橢) là chữ dùng để chỉ hình bầu dục, hình elip. Cấu trúc gồm 木 (mộc) biểu nghĩa và 陏 (tuỳ) biểu âm. Wiktionary không ghi rõ nguồn gốc chi tiết hơn. Nghĩa hiện đại chủ yếu dùng trong toán học để chỉ hình ellipse. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm về nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地球的轨道是椭圆形的。dìqiú de guǐdào shì tuǒyuánxíng de. thanh 4

    Quỹ đạo Trái Đất có hình bầu dục.

  • 这个房间的平面图是椭圆形。zhège fángjiān de píngmiàntú shì tuǒyuánxíng. thanh 4

    Mặt bằng căn phòng này có hình bầu dục.

  • 椭圆是数学中常见的图形。tuǒyuán shì shùxué zhōng chángjiàn de túxíng. thanh 3

    Hình bầu dục là hình quen thuộc trong toán học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "thoả", dễ nhầm; 妥 nghĩa là thỏa đáng, 椭 nghĩa là hình bầu dục

  • đây chính là phồn thể của 椭, không phải chữ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.