Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giấm; ghen tuông

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醋 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu/đồ lên men) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Sản phẩm lên men từ rượu, gốc nghĩa 'giấm'. Mở rộng sang nghĩa 'ghen tuông' trong tiếng Trung hiện đại (ăn giấm = ghen).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //giấm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thố": 酉 (rượu) + 昔 (xưa) — rượu để lâu hoá giấm, đúng nghĩa 'giấm, ghen' trong 醋, 吃醋 (ăn giấm = ghen).

Gương Hán-Việt

'thố' trong 'thố giấm' (giấm chua) — gần với 'tủ' (tủ giấm) trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 醋 mở khoá từ HSK 5 và khẩu ngữ: 醋, 吃醋, 醋意.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 醋 là hình thanh: 酉 (rượu, biểu nghĩa — bộ liên quan tới đồ lên men) + 昔 (Tích, biểu âm). Nghĩa gốc 'giấm' (sản phẩm lên men tiếp từ rượu). Trong tiếng Trung khẩu ngữ, 吃醋 (ăn giấm) = ghen tuông — liên quan tới câu chuyện vua Đường ban giấm cho vợ Phòng Huyền Linh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请加一点醋。qǐng jiā yī diǎn cù. thanh 3

    Xin thêm một chút giấm.

  • 她喜欢吃醋。tā xǐ huān chī cù. thanh 1

    Cô ấy hay ghen.

  • 这道菜放了醋。zhè dào cài fàng le cù. thanh 4

    Món này có cho giấm.

  • 男朋友吃醋了。nán péng yǒu chī cù le. thanh 2

    Bạn trai ghen rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 醋; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 昔 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'thố' (措施), dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan tới vị chua, dễ nhầm khi dùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.