Nghĩa tiếng Việt
mời mọc
Âm Hán Việt
thỉnh, tình, tính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 15 nét
請 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. 言 chỉ hành động lời nói; 青 (qīng) cho âm gần qǐng. Nghĩa gốc là thưa trình, xin phép — dùng lời nói để đề nghị.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng đầu câu để biểu thị sự kính trọng, cầu khiến lịch sự.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Hán-Việt: thỉnh, tình, tính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỉnh": dùng 言 (lời nói) mang âm 青 (xanh trong sáng) để thỉnh cầu — lời mời chân thành, không vụ lợi.
Gương Hán-Việt
"thỉnh" trong 邀請 (yāoqǐng — mời), 申請 (shēnqǐng — xin)
Mở khoá kiến thức
Biết 請 mở khoá: 请问 (qǐngwèn, xin hỏi), 邀请 (yāoqǐng, mời), 请求 (qǐngqiú, thỉnh cầu), 申请 (shēnqǐng, nộp đơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 請 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: nói) + 青 (biểu âm). Bạch thư (sách lụa Mã Vương Đôi) và Tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: thưa trình, xin phép; từ đó mở rộng sang mời (mời khách), nhờ vả, kính thưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我想申請這份工作。
Tôi muốn xin việc này.
- 他邀請我參加聚會。
Anh ấy mời tôi tham gia buổi tụ họp.
- 請問,圖書館在哪裏?
Xin hỏi, thư viện ở đâu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.