Nghĩa tiếng Việt
sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi; sáng; lửa cháy rần rật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晟 có bộ 日 (nhật, mặt trời) gợi nghĩa ánh sáng, sự rực rỡ. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: thịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thịnh": 晟 có bộ 日 (mặt trời) — mặt trời thịnh vượng chói sáng, rực rỡ không gì che khuất.
Gương Hán-Việt
晟 xuất hiện trong tên người Trung Hoa; trong Hán-Việt "thịnh" gợi sự hưng thịnh, sáng láng.
Mở khoá kiến thức
Biết 晟 giúp đọc tên người Trung Hoa và văn ngôn cổ miêu tả sự huy hoàng rực rỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
晟 theo Wiktionary mang nghĩa sáng, rực rỡ. Bộ 日 (mặt trời) gợi nghĩa ánh sáng. Thấy trong đại triện và tiểu triện. Cũng là dạng đọc thay thế của 盛 (thịnh) và 晶 (tinh). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 晟日当空,万物生辉。
Mặt trời sáng rực trên cao, vạn vật tỏa sáng.
- 他取名晟,寓意光明前途。
Anh ta đặt tên là Thịnh, mang ý nghĩa tương lai sáng lạn.
- 晟气豪云,英姿勃发。
Khí phách rực rỡ, phong thái anh hùng bừng sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.