Nghĩa tiếng Việt
cái lưỡi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舌 là chữ tượng hình độc lập: hình ảnh lưỡi (hay lưỡi rắn chẽ đôi) thè ra từ miệng (口). Dạng giáp cốt văn ban đầu vẽ miệng + lưỡi rắn chẽ hai, sau đơn giản hóa. Làm bộ thủ cho nhiều chữ liên quan đến lưỡi và lời nói: 话, 活, 甜.
Hán-Việt: thiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệt": hình ảnh lưỡi (千+口) thè ra từ miệng — thiệt là lưỡi, nói nhiều hay nói ít đều cần đến thiệt.
Gương Hán-Việt
"thiệt" trong "lưỡi thiệt" (lưỡi), "thiệt ngữ" (ngôn ngữ miệng)
Mở khoá kiến thức
Biết 舌 (Thiệt) mở khoá: 舌头 (lưỡi), 七嘴八舌 (bảy mồm tám lưỡi), và bộ 舌 trong 话 (lời nói), 活 (sống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舌 là chữ tượng hình: hình ảnh lưỡi rắn thè ra từ miệng (口). Trong giáp cốt văn là miệng + lưỡi rắn chẽ hai. Kim văn (Thương/Tây Chu sớm) chuẩn hóa thành bốn chấm đối xứng. Sau đó các chấm biến mất, thành dạng hiện đại. So sánh với 言, 音, 告. Không liên quan đến 舍.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 猫用舌头舔毛。
Con mèo dùng lưỡi liếm lông.
- 大家七嘴八舌地讨论起来。
Mọi người bàn tán ồn ào như bảy mồm tám lưỡi.
- 学外语要多动舌头。
Học ngoại ngữ cần luyện lưỡi nhiều hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.