Từ vựng tiếng Trung
piān

Nghĩa tiếng Việt

con bò lai

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犏 là chữ hình thanh (psc): 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò) + 扁 (Thiên, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chỉ con bò lai giữa bò yak và bò thường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 牛 (bò) + 扁 (Thiên, biểu âm) — con bò thiên (lai) dẹt lưng thấp, lai giữa yak và bò đồng bằng.

Gương Hán-Việt

thiên — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 犏 (thiên) giúp đọc văn bản nông nghiệp/sinh thái về động vật lai ở Tây Tạng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犏 là chữ hình thanh: bộ Ngưu (牛) biểu nghĩa chỉ bò, 扁 biểu âm. Nghĩa: dzo (con lai giữa bò yak cái và bò đực thường). Wiktionary trích dẫn Thủy Đông Nhật Ký thế kỷ 15: "牦牛與黃牛合,則生犏牛".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犏牛是牦牛和黄牛的杂交后代。Piān niú shì máoniú hé huángniú de zájiāo hòudài. thanh 1

    Bò 犏 là con lai giữa bò yak và bò vàng.

  • 犏牛在西藏高原上常见。Piān niú zài Xīzàng gāoyuán shàng chángjiàn. thanh 1

    Bò 犏 thường thấy trên cao nguyên Tây Tạng.

  • 古书记载犏牛力大耐寒。Gǔ shū jìzǎi piān niú lì dà nàihán. thanh 3

    Sách cổ ghi chép bò 犏 khỏe mạnh, chịu lạnh tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thiên (piān), nhưng 骗 là lừa dối

  • cùng bộ Ngưu, 牦 là bò yak (bố của 犏)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.