Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

tre mọc um tùm

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篟 mang bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, chỉ một loại tre hoặc cảnh tre mọc rậm rạp. Phần dưới không được phân tích rõ cấu tạo hình thanh hay hội ý. Wiktionary không cung cấp thêm thông tin phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêm": bộ 竹 (tre) — chữ tả cảnh tre rậm rạp, nhớ qua hình ảnh rừng tre tươi tốt.

Gương Hán-Việt

thiêm trong văn thơ tả cảnh tre

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 竹 trong 篟 giúp nhận biết họ chữ tre: 篁 (hoàng, rừng tre), 篠 (tiểu, tre nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 篟 (qiàn/thiêm) với âm Trung cổ và Thượng cổ, nhưng phần định nghĩa để trống (rfdef). Nghĩa truyền thống là "tre mọc um tùm" (luxuriant growth of bamboo). Không có phân tích cấu tạo chữ rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篟竹丛生,遮蔽山径。Qiàn zhú cóngshēng, zhēbì shānjìng. thanh 4

    Tre mọc um tùm, che khuất đường núi.

  • 古诗中以篟形容竹林之茂盛。Gǔshī zhōng yǐ qiàn xíngróng zhúlín zhī màoshèng. thanh 3

    Trong thơ cổ, 篟 dùng để diễn tả rừng tre um tùm tươi tốt.

  • 篟字从竹,与竹的生长形态有关。Qiàn zì cóng zhú, yǔ zhú de shēngzhǎng xíngtài yǒuguān. thanh 4

    Chữ 篟 thuộc bộ tre, liên quan đến hình thái sinh trưởng của tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều chỉ loại/trạng thái tre

  • cùng âm qiàn/thiêm, nhưng 钱 là tiền (kim loại)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.