Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

giải thích

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釋 là chữ hội ý kết hợp hình thanh: Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) với ls2=psc (hình thanh). Bộ 釆 (biện, phân biệt) biểu nghĩa và 睪 (dịch, phóng thích/nhìn thấy) cả biểu nghĩa lẫn biểu âm. Trong kim văn thường viết tắt là 睪. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thích": 釆(biện, phân biệt) + 睪(phóng thích) — "thích" nghĩa là giải thích (làm rõ) và phóng thích (tha ra). Nhà Phật gọi Phật thích (Thích-ca) cũng từ chữ này (释迦).

Gương Hán-Việt

thích trong 解釋 (giải thích), 釋放 (thích phóng – phóng thích), 釋迦 (Thích Ca)

Mở khoá kiến thức

Biết 釋 (thích) mở khoá: 解釋 (giải thích), 釋放 (phóng thích), 釋義 (thích nghĩa – giải nghĩa), 注釋 (chú thích), 釋迦牟尼 (Thích Ca Mâu Ni).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釋 seal 1
Tiểu triện
釋 liushutong 1釋 liushutong 2釋 liushutong 3
Lục thư thông

釋 (thích/shì) là chữ hội ý kiêm hình thanh: 釆 (phân biệt) + 睪 (phóng thích; nhìn thấy). Nghĩa gốc: nhận biết và giải phóng — từ đó suy ra hai nghĩa chính: (1) giải thích, làm rõ; (2) phóng thích, tha. Trong kim văn thường viết là 睪. Tiểu triện và lục thư thông đều còn lưu dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請你解釋一下這個詞語的意思。Qǐng nǐ jiěshì yīxià zhège cíyǔ de yìsi. thanh 3

    Hãy giải thích nghĩa của từ này cho tôi nghe.

  • 犯人被釋放後重新生活。Fànrén bèi shìfàng hòu chóngxīn shēnghuó. thanh 4

    Phạm nhân sau khi được phóng thích đã bắt đầu cuộc sống mới.

  • 注釋有助於理解古文。Zhùshì yǒuzhù yú lǐjiě gǔwén. thanh 4

    Chú thích giúp ích cho việc hiểu văn cổ.

  • 釋迦牟尼是佛教的創始人。Shìjiāmóuní shì fójiào de chuàngshǐ rén. thanh 4

    Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập Phật giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng giản thể của 釋; học phồn thể cần nhớ 釋 có 釆+睪 đầy đủ

  • cùng có thành phần 睪/择, nhưng 择 là lựa chọn, 釋 là giải thích/phóng thích

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.