Nghĩa tiếng Việt
giải thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釋 là chữ hội ý kết hợp hình thanh: Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) với ls2=psc (hình thanh). Bộ 釆 (biện, phân biệt) biểu nghĩa và 睪 (dịch, phóng thích/nhìn thấy) cả biểu nghĩa lẫn biểu âm. Trong kim văn thường viết tắt là 睪. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": 釆(biện, phân biệt) + 睪(phóng thích) — "thích" nghĩa là giải thích (làm rõ) và phóng thích (tha ra). Nhà Phật gọi Phật thích (Thích-ca) cũng từ chữ này (释迦).
Gương Hán-Việt
thích trong 解釋 (giải thích), 釋放 (thích phóng – phóng thích), 釋迦 (Thích Ca)
Mở khoá kiến thức
Biết 釋 (thích) mở khoá: 解釋 (giải thích), 釋放 (phóng thích), 釋義 (thích nghĩa – giải nghĩa), 注釋 (chú thích), 釋迦牟尼 (Thích Ca Mâu Ni).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
釋 (thích/shì) là chữ hội ý kiêm hình thanh: 釆 (phân biệt) + 睪 (phóng thích; nhìn thấy). Nghĩa gốc: nhận biết và giải phóng — từ đó suy ra hai nghĩa chính: (1) giải thích, làm rõ; (2) phóng thích, tha. Trong kim văn thường viết là 睪. Tiểu triện và lục thư thông đều còn lưu dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請你解釋一下這個詞語的意思。
Hãy giải thích nghĩa của từ này cho tôi nghe.
- 犯人被釋放後重新生活。
Phạm nhân sau khi được phóng thích đã bắt đầu cuộc sống mới.
- 注釋有助於理解古文。
Chú thích giúp ích cho việc hiểu văn cổ.
- 釋迦牟尼是佛教的創始人。
Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập Phật giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.