Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thương, xót; thân thích

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戚 là chữ hình thanh (psc): 戊 (vũ khí, biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến', sau được mượn dùng cho nghĩa 'họ hàng, thân thích, buồn thương'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thich

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thích": cây búa lễ (戊) thuộc dòng họ (尗) — đó là 'thích', họ hàng thân thích.

Gương Hán-Việt

'Thích' trong 'thân thích' (họ hàng), 'thích thuộc' (họ thân), 'bi thích' (buồn thương).

Mở khoá kiến thức

Biết 戚 mở khoá 亲戚 (thân thích, họ hàng), 悲戚 (bi thích, đau buồn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戚 oracle 1
Giáp cốt văn
戚 bronze 1
Kim văn
戚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 戚 là chữ hình thanh gồm 戊 (vũ khí, búa lưỡi cong — biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến cổ, vũ khí lễ nghi'. Về sau được mượn dùng để biểu thị các nghĩa 'thân thuộc, họ hàng, đau buồn thương xót'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 过年的时候,亲戚都会来。guò nián de shí hou, qīn qi dōu huì lái. thanh 4

    Khi Tết đến, họ hàng đều sẽ tới.

  • 他是我的远房亲戚。tā shì wǒ de yuǎn fáng qīn qi. thanh 1

    Anh ấy là họ hàng xa của tôi.

  • 我们家亲戚很多。wǒ men jiā qīn qi hěn duō. thanh 3

    Họ hàng nhà tôi rất nhiều.

  • 我去亲戚家做客。wǒ qù qīn qi jiā zuò kè. thanh 3

    Tôi đến nhà họ hàng chơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戊 là phần bao của 戚, chỉ thiếu phần 尗 bên trong — dễ quên ruột chữ

  • 咸 cũng dùng bộ 戈/戊 bao bên ngoài, bố cục gần giống 戚

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.