Nghĩa tiếng Việt
thương, xót; thân thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戚 là chữ hình thanh (psc): 戊 (vũ khí, biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến', sau được mượn dùng cho nghĩa 'họ hàng, thân thích, buồn thương'.
Hán-Việt: thich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thích": cây búa lễ (戊) thuộc dòng họ (尗) — đó là 'thích', họ hàng thân thích.
Gương Hán-Việt
'Thích' trong 'thân thích' (họ hàng), 'thích thuộc' (họ thân), 'bi thích' (buồn thương).
Mở khoá kiến thức
Biết 戚 mở khoá 亲戚 (thân thích, họ hàng), 悲戚 (bi thích, đau buồn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戚 là chữ hình thanh gồm 戊 (vũ khí, búa lưỡi cong — biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến cổ, vũ khí lễ nghi'. Về sau được mượn dùng để biểu thị các nghĩa 'thân thuộc, họ hàng, đau buồn thương xót'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.