Nghĩa tiếng Việt
cỏ thi (lá nhỏ dài, có kẽ, hoa trắng hoặc đỏ phớt, gần giống hoa cúc, thường dùng để bói)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓍 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ thủ 艸 (thảo) xác nhận đây là loài thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: thi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thi": cỏ 艸 dùng để gieo quẻ bói — 蓍 thi là cây thiêng của thầy bói xưa.
Gương Hán-Việt
thi trong 蓍龜 (thi quy — cỏ thi và mai rùa dùng bói)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓍 mở khoá 蓍龜 (thi quy) — hai vật dụng bói toán cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích hội ý hay hình thanh. 蓍 là tên loài cỏ thi (Achillea millefolium), thuộc bộ 艸. Thường dùng cùng 龟 (quy — rùa) trong bói toán truyền thống. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用蓍草占卜吉凶。
Người xưa dùng cỏ thi để bói điều tốt xấu.
- 蓍龟是古代占卜的工具。
Cỏ thi và mai rùa là dụng cụ bói toán thời cổ.
- 蓍草叶片细长,花朵白色。
Cỏ thi lá nhỏ dài, hoa màu trắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.