Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

cỏ thi (lá nhỏ dài, có kẽ, hoa trắng hoặc đỏ phớt, gần giống hoa cúc, thường dùng để bói)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓍 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ thủ 艸 (thảo) xác nhận đây là loài thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: thi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi": cỏ 艸 dùng để gieo quẻ bói — 蓍 thi là cây thiêng của thầy bói xưa.

Gương Hán-Việt

thi trong 蓍龜 (thi quy — cỏ thi và mai rùa dùng bói)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓍 mở khoá 蓍龜 (thi quy) — hai vật dụng bói toán cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓍 seal 1
Tiểu triện
蓍 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích hội ý hay hình thanh. 蓍 là tên loài cỏ thi (Achillea millefolium), thuộc bộ 艸. Thường dùng cùng 龟 (quy — rùa) trong bói toán truyền thống. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用蓍草占卜吉凶。gǔrén yòng shīcǎo zhānbǔ jíxiōng. thanh 3

    Người xưa dùng cỏ thi để bói điều tốt xấu.

  • 蓍龟是古代占卜的工具。shī guī shì gǔdài zhānbǔ de gōngjù. thanh 1

    Cỏ thi và mai rùa là dụng cụ bói toán thời cổ.

  • 蓍草叶片细长,花朵白色。shīcǎo yèpiàn xìcháng, huāduǒ báisè. thanh 1

    Cỏ thi lá nhỏ dài, hoa màu trắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tổng thể gần giống, dễ nhầm khi viết

  • phần dưới 者 tương tự, người học hay lẫn lộn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.