Nghĩa tiếng Việt
thân, mình; hình thể; dạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軆 là dạng chữ cổ của 體 (thể). Gồm 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương, thân thể) và 豊 (Lễ, biểu âm, đọc tǐ); chữ hình thanh. Nghĩa: thân thể, hình thể.
Hán-Việt: thể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thể": xương (骨) dựng nên thân thể (豊) — khung xương kiên cố là nền tảng của hình thể.
Gương Hán-Việt
thể — trong "軆裁" (thể tài): thể loại; dạng cổ của 體
Mở khoá kiến thức
Biết 軆 nhận ra dạng biến thể của 體 trong văn bản cổ và kim văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軆 là dạng dị thể (biến thể) của 體 (thân thể). Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph riêng. Cấu trúc tương đương 體: bộ 骨 (xương) biểu nghĩa thân xác; phần biểu âm 豊 gần âm tǐ. Chữ tạo muộn; không thấy rõ trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軆是體的异体字。
軆 là chữ dị thể của 體.
- 古代碑铭中偶见軆字。
Trong bia ký cổ đại đôi khi gặp chữ 軆.
- 軆与體义同,仅形有别。
軆 và 體 cùng nghĩa, chỉ khác hình dạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.