Nghĩa tiếng Việt
những
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啻 có bộ 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) kết hợp với 帝 (đế, biểu âm, âm chì). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: thế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thế": miệng (口) phát ra lời của đế vương (帝) — lời tuyên bố dứt khoát "chỉ là"; 不啻 = không chỉ là, hơn cả; "thế" gợi "đế" (bậc cao).
Gương Hán-Việt
"thế" xuất hiện trong "bất thế" (不啻 — không chỉ là), dùng trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 啻 mở khoá: 不啻 (không chỉ là, hơn cả), 无啻 (không khác gì), 何啻 (há chỉ là).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啻 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 帝 (đế, biểu âm). Nghĩa: chỉ là, không hơn. Dùng trong văn ngôn trong cấu trúc phủ định 不啻 (không chỉ là, hơn cả). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此举不啻于宣战。
Hành động này không khác gì tuyên chiến.
- 损失不啻万金。
Tổn thất không kém gì vạn lượng vàng.
- 这对他来说,何啻是一种荣耀。
Điều này đối với anh ấy, há chỉ là một vinh dự thôi sao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.