Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Từ tượng thanh象声词
bo

Nghĩa tiếng Việt

cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)

Âm Hán Việt

ba

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 啵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

啵 = 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 波 (ba, biểu âm, âm bō). Chữ hình thanh. Dùng làm từ tượng thanh hoặc trợ từ ngữ khí trong tiếng Tứ Xuyên/tiếng Mandarin khẩu ngữ.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Từ tượng thanh象声词

Thường đứng ở cuối câu làm trợ từ ngữ khí hoặc mô phỏng âm thanh.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "": miệng (口) phát ra tiếng ba (波) — âm "bợp" của nụ hôn; 啵 là âm hôn trong truyện tranh và tin nhắn yêu đương.

Gương Hán-Việt

"ba" xuất hiện trong "ba" (波 — sóng), âm đọc chung với 啵 trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 啵 mở khoá: 啵啵 (âm hôn, thể hiện tình cảm trong nhắn tin), dùng trong khẩu ngữ và tiếng lóng mạng xã hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啵 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 波 (ba, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Dùng làm từ tượng thanh (tiếng hôn, tiếng bật môi) hoặc trợ từ khẩu ngữ vùng Tứ Xuyên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她发了一个啵的表情给他。Tā fā le yī gè bō de biǎoqíng gěi tā. thanh 1

    Cô ấy gửi cho anh ấy một icon nụ hôn.

  • Bō, thanh 1 thanh 3ài thanh 4nǐ! thanh 3

    Muah, anh/em yêu em/anh!

  • 这首歌里有啵啵的声音。Zhè shǒu gē lǐ yǒu bōbō de shēngyīn. thanh 4

    Trong bài hát này có tiếng hôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 啵, nghĩa: sóng — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm bō, nghĩa: lột vỏ — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.