Nghĩa tiếng Việt
cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啵 = 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 波 (ba, biểu âm, âm bō). Chữ hình thanh. Dùng làm từ tượng thanh hoặc trợ từ ngữ khí trong tiếng Tứ Xuyên/tiếng Mandarin khẩu ngữ.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "": miệng (口) phát ra tiếng ba (波) — âm "bợp" của nụ hôn; 啵 là âm hôn trong truyện tranh và tin nhắn yêu đương.
Gương Hán-Việt
"ba" xuất hiện trong "ba" (波 — sóng), âm đọc chung với 啵 trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 啵 mở khoá: 啵啵 (âm hôn, thể hiện tình cảm trong nhắn tin), dùng trong khẩu ngữ và tiếng lóng mạng xã hội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啵 gồm 口 (miệng, biểu nghĩa) và 波 (ba, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Dùng làm từ tượng thanh (tiếng hôn, tiếng bật môi) hoặc trợ từ khẩu ngữ vùng Tứ Xuyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她发了一个啵的表情给他。
Cô ấy gửi cho anh ấy một icon nụ hôn.
- 啵,我爱你!
Muah, anh/em yêu em/anh!
- 这首歌里有啵啵的声音。
Trong bài hát này có tiếng hôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.