Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắt tóc, cạo trọc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剃 = 弟 (Đệ, biểu âm: em trai) + 刂 (biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. 刂 chỉ hành động dùng dao, 弟 cho âm tì gần thế. Chưa có cổ tự chi tiết.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cạo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": 刂 (dao) + 弟 (đệ) — dao cạo thế đầu cho tiểu đệ đi tu.

Gương Hán-Việt

剃 trong 剃头 (thế đầu — cạo đầu), 剃发 (thế phát — cạo tóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 剃 (thế) giúp nhận từ 剃头 (cạo đầu), 剃须刀 (dao cạo râu) và 剃度 (thế độ — xuất gia cạo đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剃 seal 1
Tiểu triện

剃 là chữ hình thanh: 刂 (刀 — dao) biểu nghĩa hành động cắt bằng dao; 弟 (đệ — em trai) biểu âm cho tì. Nghĩa: cạo đầu, cắt tóc. Hay gặp trong 剃头 (thế đầu — cạo đầu), 剃须 (thế tu — cạo râu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他去理发店剃了个光头。Tā qù lǐfàdiàn tì le gè guāngtóu. thanh 1

    Anh ta đến tiệm cắt tóc cạo đầu trọc.

  • 和尚剃度出家。Héshang tìdù chūjiā. thanh 2

    Nhà sư cạo đầu xuất gia.

  • 他每天早上剃须。Tā měitiān zǎoshang tì xū. thanh 1

    Anh ta cạo râu mỗi sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刂 và nghĩa cắt xương, nhưng khác âm và nghĩa cụ thể

  • là phần biểu âm của 剃, thiếu bộ 刂

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.